Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“停” là động từ “dừng, ngừng”: “车停了” (xe dừng rồi), “雨停了” (mưa tạnh rồi). Nghĩa thứ hai rất hay dùng là “đỗ xe”: “停车” (đỗ xe), “停车场” (bãi đỗ xe). Từ ghép: “停止” (ngừng hẳn, hơi trang trọng), “暂停” (tạm dừng), “不停” (liên tục, không ngừng). “停留” là dừng chân lưu lại một nơi, khác với “停” chỉ việc ngừng chuyển động.
车停了,我们下车吧。
Chē tíng le, wǒmen xià chē ba.
Xe dừng lại rồi, chúng ta xuống xe thôi.
The car stopped, let's get off.