Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 前夕

前夕

qián xī
Âm Hán-Việt: tiền tịch
HSK 3.0 cấp 8
đêm trước/trước thềm
eve, the night before

Ví dụ câu

考试前夕,他还在玩游戏。

Kǎoshì qiánxī, tā hái zài wán yóuxì.

Đêm trước kỳ thi, anh ấy vẫn còn chơi game.

On the eve of the exam, he was still playing games.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →