Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 十足

十足

shí zú
Âm Hán-Việt: thập túc
HSK 3.0 cấp 6
đủ mười, đầy đủ
ample

Ví dụ câu

他做事信心十足。

Tā zuò shì xìnxīn shízú.

Anh ấy làm việc với sự tự tin đầy đủ.

He does things with full confidence.

Cách dùng từ này

"十足" (tràn đầy, hết mức) là tính từ, thường đứng sau danh từ làm vị ngữ: "信心 十足" (đầy tự tin), "干劲 十足" (hăng hái hết mức). Đứng trước danh từ với "的" thì mang nghĩa "hoàn toàn, chính hiệu": "十足 的 骗子". Khác "十分" là phó từ đứng trước tính từ ("十分 好"), còn "十足" không đứng trước tính từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →