他做事信心十足。
Tā zuò shì xìnxīn shízú.
Anh ấy làm việc với sự tự tin đầy đủ.
He does things with full confidence.
"十足" (tràn đầy, hết mức) là tính từ, thường đứng sau danh từ làm vị ngữ: "信心 十足" (đầy tự tin), "干劲 十足" (hăng hái hết mức). Đứng trước danh từ với "的" thì mang nghĩa "hoàn toàn, chính hiệu": "十足 的 骗子". Khác "十分" là phó từ đứng trước tính từ ("十分 好"), còn "十足" không đứng trước tính từ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.