我爸爸的单位很大。
Wǒ bà ba de dān wèi hěn dà.
Đơn vị của bố tôi rất lớn.
My father's workplace is very big.
"单位" là danh từ, nghĩa hay gặp nhất là cơ quan, nơi làm việc: "我 爸爸 的 单位", "你 在 哪个 单位 工作". Nghĩa thứ hai là đơn vị đo lường, như mét, kilôgam. Khác "单元" (đơn nguyên của tòa nhà, hoặc bài trong sách).
单位 viết sang phồn thể là 單位 dān wèi.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.