Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 只能

只能

zhǐ néng
Âm Hán-Việt: chỉ năng
HSK 3.0 cấp 3
chỉ có thể
can only

Ví dụ câu

我只能吃一个苹果。

Wǒ zhǐ néng chī yí gè píngguǒ.

Tôi chỉ có thể ăn một quả táo.

I can only eat one apple.

Cách dùng từ này

“只能” nghĩa là chỉ có thể, đành phải; đứng sau chủ ngữ, trước động từ: 只能吃 + 一个 (chỉ ăn được một cái). Dùng khi không còn lựa chọn khác. Khác “只要” (chỉ cần) là liên từ nêu điều kiện.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →