Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 启发

启发

qǐ fā
Âm Hán-Việt: khởi phát
HSK 3.0 cấp 6
khơi gợi, gợi mở
to enlighten

Ví dụ câu

老师的话启发了我。

Lǎoshī de huà qǐfā le wǒ.

Lời nói của thầy/cô đã gợi mở cho tôi.

The teacher's words inspired me.

Cách dùng từ này

"启发" (gợi mở, khơi gợi) là động từ, mang tân ngữ là người: "老师 的 话 启发 了 我". Cũng là danh từ, hay nói "受到 启发" (được gợi mở), "给 我 很大 的 启发". Gần nghĩa "启示"; "启示" thiên về bài học rút ra và chủ yếu là danh từ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

启发 viết sang phồn thể là 啟發 qǐ fā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →