Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大体上

大体上

dà tǐ shàng
Âm Hán-Việt: đại thể thượng
HSK 3.0 cấp 9
về cơ bản/tổng thể
overall

Ví dụ câu

这个计划大体上没问题。

Zhège jìhuà dàtǐshàng méi wèntí.

Kế hoạch này về cơ bản không có vấn đề.

This plan is generally fine.

Cách dùng từ này

“大体上” (về cơ bản, nhìn chung) là phó từ, đứng trước vị ngữ để nói nhận xét chỉ đúng ở mức tổng thể, chi tiết có thể khác: “这个 计划 大体上 没 问题”. Có thể đứng đầu câu. Gần nghĩa “基本上” (về cơ bản) và “大体”; thêm “上” làm câu nói tự nhiên hơn khi làm trạng ngữ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

大体上 viết sang phồn thể là 大體上 dà tǐ shàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →