Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 女子

女子

nǚ zǐ
Âm Hán-Việt: nữ tử
HSK 3.0 cấp 5
phụ nữ, nữ giới
woman

Ví dụ câu

那个女子很漂亮。

Nà gè nǚ zǐ hěn piào liang.

Người phụ nữ đó rất đẹp.

That woman is very beautiful.

Cách dùng từ này

“女子” (nữ, phụ nữ) là danh từ trang trọng, văn viết, hay dùng trong tên nội dung thi đấu và tổ chức: 女子 比赛, 女子 学校. Trong khẩu ngữ hằng ngày người ta nói “女人”, hoặc “女士” khi muốn lịch sự.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →