Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 寂寞
Tra
寂寞
jì mò
Âm Hán-Việt:
tịch mịch
HSK 3.0 cấp 6
cô đơn, buồn tẻ
lonely
Ví dụ câu
一个人在家很寂寞。
Yí ge rén zài jiā hěn jìmò.
Một mình ở nhà rất cô đơn.
Being home alone is very lonely.
Ký tự cấu thành
寂
tịch
寞
mịch
Từ cùng chủ đề: Mô tả & Cảm xúc
悲伤
bēi shāng
— đau buồn, thương tiếc
愤怒
fèn nù
— tức giận, phẫn nộ
孤独
gū dú
— cô đơn
灰心
huī xīn
— nản lòng, chán nản
激情
jī qíng
— đam mê/nhiệt huyết
焦虑
jiāo lǜ
— lo âu; lo lắng
为难
wéi nán
— khó xử, bối rối
喜事
xǐ shì
— chuyện vui/dịp vui
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →
Từ ghép liên quan
寂静
jì jìng
— yên tĩnh