Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 愤怒

愤怒

fèn nù
Âm Hán-Việt: phẫn nộ
HSK 3.0 cấp 6
tức giận, phẫn nộ
angry

Ví dụ câu

他感到非常愤怒。

Tā gǎndào fēicháng fènnù.

Anh ấy cảm thấy rất tức giận.

He felt very angry.

Cách dùng từ này

“愤怒” (phẫn nộ) là tính từ, cũng dùng như danh từ: giận dữ ở mức rất cao, thường vì bất công hoặc bị xúc phạm: “感到 非常 愤怒”. Sắc thái văn viết. Khẩu ngữ hằng ngày thường dùng “生气” (tức giận) cho mức nhẹ hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

愤怒 viết sang phồn thể là 憤怒 fèn nù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →