Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平行

平行

píng xíng
Âm Hán-Việt: bình hành
HSK 3.0 cấp 7
song song/đồng hành
parallel

Ví dụ câu

这两条线是平行的。

Zhè liǎng tiáo xiàn shì píngxíng de.

Hai đường thẳng này song song.

These two lines are parallel.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →