Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 并行

并行

bìng xíng
Âm Hán-Việt: tính hành
HSK 3.0 cấp 9
song song/tiến hành đồng thời
to proceed in parallel

Ví dụ câu

这两项工作可以并行。

Zhè liǎng xiàng gōngzuò kěyǐ bìngxíng.

Hai công việc này có thể tiến hành song song.

These two tasks can be done in parallel.

Cách dùng từ này

"并行" là động từ, nghĩa là thực hiện đồng thời, song song. Thường đứng sau danh từ chỉ công việc hoặc hành động, đi kèm với các từ chỉ khả năng như "可以" hoặc "需要". Người học thường nhầm lẫn với "并列", nhưng "并行" nhấn mạnh việc thực hiện cùng lúc, không nhất thiết phải cùng cấp độ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

并行 viết sang phồn thể là 並行 bìng xíng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →