这两项工作可以并行。
Zhè liǎng xiàng gōngzuò kěyǐ bìngxíng.
Hai công việc này có thể tiến hành song song.
These two tasks can be done in parallel.
"并行" là động từ, nghĩa là thực hiện đồng thời, song song. Thường đứng sau danh từ chỉ công việc hoặc hành động, đi kèm với các từ chỉ khả năng như "可以" hoặc "需要". Người học thường nhầm lẫn với "并列", nhưng "并行" nhấn mạnh việc thực hiện cùng lúc, không nhất thiết phải cùng cấp độ.
并行 viết sang phồn thể là 並行 bìng xíng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.