Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 往事

往事

wǎng shì
Âm Hán-Việt: vãng sự
HSK 3.0 cấp 7
chuyện cũ/quá khứ
past events

Ví dụ câu

我不想再提那些往事了。

Wǒ bùxiǎng zài tí nàxiē wǎngshì le.

Tôi không muốn nhắc lại những chuyện cũ đó nữa.

I don't want to mention those past events anymore.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là “chuyện cũ, chuyện đã qua”. Hay làm tân ngữ của các động từ “回忆” (hồi tưởng), “提” (nhắc tới): “提 那些往事”. Gần nghĩa “过去”, nhưng “往事” chỉ những sự việc cụ thể đã xảy ra, mang sắc thái hoài niệm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →