Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 日后

日后

rì hòu
Âm Hán-Việt: nhật hậu
HSK 3.0 cấp 6
sau này
sometime

Ví dụ câu

我们日后再说吧。

Wǒmen rìhòu zài shuō ba.

Sau này chúng ta hãy nói lại.

We'll talk about it later.

Cách dùng từ này

“日后” (sau này, mai sau) là danh từ chỉ thời gian, đứng trước động từ hoặc đầu câu: “我们 日后 再 说 吧”. Sắc thái hơi trang trọng; nói thường ngày hay dùng “以后”. Không chỉ một mốc cụ thể, chỉ chung khoảng thời gian về sau.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

日后 viết sang phồn thể là 日後 rì hòu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →