Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 替换

替换

tì huàn
Âm Hán-Việt: thế hoán
HSK 3.0 cấp 8
thay thế/hoán đổi
to exchange

Ví dụ câu

请替换坏掉的零件。

Qǐng tìhuàn huài diào de língjiàn.

Hãy thay thế bộ phận bị hỏng.

Please replace the broken parts.

Cách dùng từ này

"替换" (thay thế) là động từ, nghĩa là bỏ cái cũ ra, đặt cái khác vào đúng chỗ đó. Tân ngữ thường là vật cụ thể hoặc người ở một vị trí: "替换 零件" (thay linh kiện). Mẫu hay gặp: "用 A 替换 B" (dùng A thay B). Gần nghĩa "代替" (thay thế), nhưng "代替" là A làm thay vai trò của B, không nhất thiết tháo B ra; "替换" nhấn vào việc đổi chỗ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

替换 viết sang phồn thể là 替換 tì huàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →