Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有力

有力

yǒu lì
Âm Hán-Việt: hữu lực
HSK 3.0 cấp 5
mạnh mẽ, có sức
forceful, strong, potent, powerful

Ví dụ câu

他的演讲很有力。

Tā de yǎnjiǎng hěn yǒulì.

Bài diễn thuyết của anh ấy rất mạnh mẽ.

His speech is very powerful.

Cách dùng từ này

"有力" (mạnh mẽ, có sức thuyết phục) là tính từ; làm vị ngữ ("他 的 演讲 很 有力") hoặc định ngữ: "有力 的 证据" (chứng cứ xác đáng). Đừng lẫn với "有利" (có lợi) đọc giống hệt yǒulì: "有力" là có sức, "有利" là có lợi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →