他的演讲很有力。
Tā de yǎnjiǎng hěn yǒulì.
Bài diễn thuyết của anh ấy rất mạnh mẽ.
His speech is very powerful.
"有力" (mạnh mẽ, có sức thuyết phục) là tính từ; làm vị ngữ ("他 的 演讲 很 有力") hoặc định ngữ: "有力 的 证据" (chứng cứ xác đáng). Đừng lẫn với "有利" (có lợi) đọc giống hệt yǒulì: "有力" là có sức, "有利" là có lợi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.