他来到学校了。
Tā láidào xuéxiào le.
Anh ấy đã đến trường.
He has arrived at school.
Động từ “đến, tới (một nơi)”, phía sau bắt buộc là từ chỉ nơi chốn: 来到 + 北京, 来到 + 学校. Khác 来: 来 có thể đứng một mình (“anh ấy đến rồi”), còn 来到 phải nói đến đâu. Sắc thái hơi trang trọng, hay gặp khi kể chuyện hoặc trong lời chào mừng.
来到 viết sang phồn thể là 來到 lái dào.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.