Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 爪子

爪子

zhuǎ zi
Âm Hán-Việt: trảo tử
HSK 3.0 cấp 8
móng vuốt/móng chân
claw

Ví dụ câu

猫的爪子很锋利。

Māo de zhuǎzi hěn fēnglì.

Móng vuốt của mèo rất sắc.

Cat's claws are very sharp.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →