Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 特殊

特殊

tè shū
Âm Hán-Việt: đặc thù
HSK 3.0 cấp 5
đặc biệt
special

Ví dụ câu

今天是个特殊的日子。

Jīntiān shì ge tèshū de rìzi.

Hôm nay là một ngày đặc biệt.

Today is a special day.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →