Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 电网

电网

diàn wǎng
Âm Hán-Việt: điện võng
HSK 3.0 cấp 8
lưới điện
electricity grid

Ví dụ câu

城市电网很稳定。

Chéngshì diànwǎng hěn wěndìng.

Lưới điện thành phố rất ổn định.

The city's power grid is very stable.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

电网 viết sang phồn thể là 電網 diàn wǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →