这种病症很常见。
Zhè zhǒng bìng zhèng hěn chángjiàn.
Triệu chứng bệnh này rất phổ biến.
This symptom is very common.
"病症" (bệnh tình, chứng bệnh) là danh từ, giọng văn viết, y học. Hay đi với "这种": "这种 病症 很 常见". Gần nghĩa "症状" (triệu chứng): "症状" là biểu hiện như sốt, ho; "病症" chỉ cả căn bệnh. Khẩu ngữ thường chỉ nói "病".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.