Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 病症

病症

bìng zhèng
Âm Hán-Việt: bệnh chứng
HSK 3.0 cấp 8
bệnh tình/triệu chứng
disease

Ví dụ câu

这种病症很常见。

Zhè zhǒng bìng zhèng hěn chángjiàn.

Triệu chứng bệnh này rất phổ biến.

This symptom is very common.

Cách dùng từ này

"病症" (bệnh tình, chứng bệnh) là danh từ, giọng văn viết, y học. Hay đi với "这种": "这种 病症 很 常见". Gần nghĩa "症状" (triệu chứng): "症状" là biểu hiện như sốt, ho; "病症" chỉ cả căn bệnh. Khẩu ngữ thường chỉ nói "病".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →