他帮助了很多穷人。
Tā bāngzhù le hěn duō qióngrén.
Anh ấy đã giúp đỡ nhiều người nghèo.
He helped many poor people.
“穷人” là danh từ, chỉ người nghèo. Thường đứng sau các từ chỉ hành động hoặc tính từ (ví dụ: “帮助穷人”). Khi dùng làm tân ngữ, thường đi kèm với động từ “帮助”. Người học có thể nhầm “穷人” với “贫穷”, trong khi “贫穷” là tính từ, mô tả trạng thái nghèo.
穷人 viết sang phồn thể là 窮人 qióng rén.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.