Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 突然

突然

tū rán
Âm Hán-Việt: đột nhiên
HSK 3.0 cấp 3
đột nhiên
sudden

Ví dụ câu

他突然出现在我面前。

Tā tūrán chūxiàn zài wǒ miànqián.

Anh ấy đột nhiên xuất hiện trước mặt tôi.

He suddenly appeared in front of me.

Cách dùng từ này

突然 vừa là tính từ (đột ngột, bất ngờ) vừa dùng như trạng từ (đột nhiên). Làm trạng ngữ thì đứng trước động từ hoặc đầu câu: 他 突然 哭 了; 突然 下 起 雨 来. Làm tính từ thì nhận 很 hoặc 太: 这 件 事 太 突然 了. Từ gần nghĩa 忽然 chỉ là trạng từ, không nói 很 忽然 hay 太 忽然 được.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →