Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自信心

自信心

zì xìn xīn
Âm Hán-Việt: tự tín tâm
HSK 3.0 cấp 9
lòng tự tin
self-confidence

Ví dụ câu

他很有自信心。

Tā hěn yǒu zìxìnxīn.

Anh ấy rất có lòng tự tin.

He has a lot of self-confidence.

Cách dùng từ này

“自信心” (lòng tự tin) là danh từ, chỉ niềm tin vào bản thân. Hay đi với “有”, “缺乏”, “增强”: “很 有 自信心”, “缺乏 自信心”. Khác “自信” (tự tin) dùng được như tính từ: nói “他 很 自信” được, nhưng với “自信心” phải thêm “有”: “他 很 有 自信心”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →