大自然的风景很美丽。
Dà zìrán de fēngjǐng hěn měilì.
Phong cảnh thiên nhiên rất đẹp.
Nature's scenery is very beautiful.
"自然" (tự nhiên) có ba cách dùng. Danh từ chỉ thế giới tự nhiên, hay ở dạng "大自然" (thiên nhiên). Tính từ, nghĩa không gượng gạo: "表情 很 自然". Phó từ đứng trước động từ, nghĩa "đương nhiên, tất nhiên": "多 练习, 自然 就 会 了". Nghĩa phó từ này gần với "当然".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.