他的身子很强壮。
Tā de shēnzi hěn qiángzhuàng.
Thân thể của anh ấy rất khỏe mạnh.
His body is very strong.
“身子” (thân mình, cơ thể) là danh từ khẩu ngữ, nghĩa như “身体” nhưng dùng nhiều trong lời nói: “身子 不 舒服” (người khó chịu), “转 过 身子” (quay người lại). Văn bản trang trọng, y học thì dùng “身体”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.