Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 过意不去

过意不去

guò yì bù qù
Âm Hán-Việt: quá ý bất khứ
HSK 3.0 cấp 9
cảm thấy rất xin lỗi
to feel very apologetic

Ví dụ câu

让你久等,我过意不去。

Ràng nǐ jiǔ děng, wǒ guòyìbúqù.

Để bạn đợi lâu, tôi cảm thấy rất xin lỗi.

I feel sorry for keeping you waiting.

Cách dùng từ này

"过意不去" (áy náy, thấy ngại) là cụm động từ chỉ cảm giác có lỗi khi làm phiền hoặc nhận ơn người khác: "让 你 等 这么 久, 真 过意不去". Hay đi sau "真", "有点儿", "心里". Thường dùng như lời xin lỗi, cảm ơn lịch sự.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

过意不去 viết sang phồn thể là 過意不去 guò yì bù qù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →