Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 逞强

逞强

chěng qiáng
Âm Hán-Việt: sính cường
HSK 3.0 cấp 9
tự phụ/ra vẻ mạnh
to show off

Ví dụ câu

他喜欢逞强。

Tā xǐ huān chěng qiáng.

Anh ấy thích tỏ ra mạnh mẽ.

He likes to show off his strength.

Cách dùng từ này

"逞强" (cố tỏ ra mạnh, cố quá sức) là động từ mang nghĩa chê, chỉ việc không chịu nhận mình yếu mà cố làm việc vượt sức. Hay dùng trong lời khuyên: "别 逞强", "不 舒服 就 别 逞强 了". Gần nghĩa "逞能", nhưng "逞强" nhấn mạnh gắng quá sức mình.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

逞强 viết sang phồn thể là 逞強 chěng qiáng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →