Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 强占

强占

qiáng zhàn
Âm Hán-Việt: cường chiếm
HSK 3.0 cấp 9
chiếm bằng vũ lực
to occupy by force

Ví dụ câu

他们强占了别人的土地。

Tāmen qiángzhàn le biérén de tǔdì.

Họ đã chiếm đoạt đất của người khác.

They forcibly occupied others' land.

Cách dùng từ này

"强占" (chiếm đoạt bằng vũ lực) là động từ, đứng trước tân ngữ là đất đai, nhà cửa, tài sản: "强占了 别人的 土地". Sắc thái lên án. Khác "占领" (chiếm lĩnh) thường dùng cho quân đội chiếm một vùng, và "占" đơn (chiếm chỗ) dùng trong đời thường.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

强占 viết sang phồn thể là 強佔 qiáng zhàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →