Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遇到

遇到

yù dào
Âm Hán-Việt: ngộ đáo
HSK 3.0 cấp 3
gặp gỡ, gặp phải
to encounter, to run into

Ví dụ câu

我遇到了朋友。

Wǒ yùdào le péngyou.

Tôi gặp bạn rồi.

I met a friend.

Cách dùng từ này

遇到 là động từ: gặp, gặp phải (một cách tình cờ, không hẹn trước). Tân ngữ có thể là người hoặc sự việc, nhất là khó khăn: 在 路上 遇到 老 同学; 遇到 问题 就 问 老师; 遇到 困难. Gần nghĩa với 遇见, nhưng 遇见 thiên về gặp người, còn 遇到 dùng được cả cho tình huống, khó khăn. Hẹn rồi gặp thì dùng 见面.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →