她喷了香水。
Tā pēn le xiāngshuǐ.
Cô ấy đã xịt nước hoa.
She sprayed perfume.
“香水” (nước hoa) là danh từ, lượng từ “瓶”: “一瓶 香水”. Động từ hay đi kèm là “喷” (xịt): “喷了香水”. Đừng lẫn với “香味” (mùi thơm): “香水” là thứ để xịt, còn “香味” là mùi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.