Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 香水

香水

xiāng shuǐ
Âm Hán-Việt: hương thuỷ
HSK 3.0 cấp 6
nước hoa
perfume

Ví dụ câu

她喷了香水。

Tā pēn le xiāngshuǐ.

Cô ấy đã xịt nước hoa.

She sprayed perfume.

Cách dùng từ này

“香水” (nước hoa) là danh từ, lượng từ “瓶”: “一瓶 香水”. Động từ hay đi kèm là “喷” (xịt): “喷了香水”. Đừng lẫn với “香味” (mùi thơm): “香水” là thứ để xịt, còn “香味” là mùi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →