Không phải……mà là…… với 不是……而是……
Not……but rather with 不是……而是……
不是 + A,而是 + B
Giải thích
不是……而是…… phủ định A và khẳng định B thay thế.
Ví dụ
这不是钱的问题,而是态度的问题。
Zhè búshì qián de wèntí, érshì tàidu de wèntí.
Đây không phải vấn đề tiền mà là vấn đề thái độ.
他来不是为了帮忙,而是为了看热闹。
Tā lái búshì wèile bāngmáng, érshì wèile kàn rènao.
Anh ấy đến không phải để giúp mà để xem náo nhiệt.
Lỗi hay gặp
不是……而是…… đính chính: phủ định A rồi khẳng định B THAY THẾ (cùng phạm trù), không phải hai ý vô quan.
✗ Sai: 这不是钱的问题,而是他很忙。
✓ Đúng: 这不是钱的问题,而是态度的问题。
Phân biệt với 不是……就是…… (hoặc A hoặc B): 而是 chỉ có MỘT đáp án đúng là B.
✗ Sai: 他不是老师,而是学生,反正是其中一个。Dùng 而是 mà lại bảo "một trong hai"
✓ Đúng: 他不是老师,就是学生。Đoán: chắc chắn là một trong hai
Tự kiểm tra
1. 他___不想去,而是没有时间。
Anh ấy không phải không muốn đi, mà là không có thời gian.
- 不是
- 虽然
- 因为
Xem đáp án
Đáp án: A. 不是
Tā bú shì bù xiǎng qù, ér shì méiyǒu shíjiān.
2. 这不是钱的问题,___感情的问题。
Đây không phải chuyện tiền, mà là chuyện tình cảm.
- 但是
- 而是
- 还是
Xem đáp án
Đáp án: B. 而是
Zhè bú shì qián de wèntí, ér shì gǎnqíng de wèntí.
3. ___我不帮你,而是我真的不会。
Không phải tôi không giúp bạn, mà là tôi thật sự không biết.
- 虽然
- 因为
- 不是
Xem đáp án
Đáp án: C. 不是
Bú shì wǒ bù bāng nǐ, ér shì wǒ zhēn de bú huì.
4. 他要的不是钱,___你的态度。
Thứ anh ấy muốn không phải tiền, mà là thái độ của bạn.
- 而是
- 但是
- 或者
Xem đáp án
Đáp án: A. 而是
Tā yào de bú shì qián, ér shì nǐ de tàidu.
5. 这___一天两天的事,而是长期的问题。
Đây không phải chuyện một hai ngày, mà là vấn đề lâu dài.
- 虽然
- 不是
- 因为
Xem đáp án
Đáp án: B. 不是
Zhè bú shì yì tiān liǎng tiān de shì, ér shì chángqī de wèntí.
6. 重要的不是结果,___过程。
Điều quan trọng không phải kết quả, mà là quá trình.
- 但是
- 或者
- 而是
Xem đáp án
Đáp án: C. 而是
Zhòngyào de bú shì jiéguǒ, ér shì guòchéng.
7. ___他不努力,而是方法不对。
Không phải anh ấy không cố gắng, mà là phương pháp sai.
- 不是
- 虽然
- 所以
Xem đáp án
Đáp án: A. 不是
Bú shì tā bù nǔlì, ér shì fāngfǎ bú duì.
8. 我说的不是这个,___那个。
Cái tôi nói không phải cái này, mà là cái kia.
- 但是
- 而是
- 还是
Xem đáp án
Đáp án: B. 而是
Wǒ shuō de bú shì zhège, ér shì nàge.
9. 他___生气,而是有点失望。
Anh ấy không phải tức giận, mà là hơi thất vọng.
- 因为
- 虽然
- 不是
Xem đáp án
Đáp án: C. 不是
Tā bú shì shēngqì, ér shì yǒudiǎn shīwàng.
10. 这不是运气,___努力的结果。
Đây không phải may mắn, mà là kết quả của nỗ lực.
- 而是
- 但是
- 或者
Xem đáp án
Đáp án: A. 而是
Zhè bú shì yùnqi, ér shì nǔlì de jiéguǒ.