Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 瓶

瓶

píng
Âm Hán-Việt: bình
HSK 3.0 cấp 2
bình, chai lọ
bottle

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Lượng từ "chai, lọ": 一瓶水 (một chai nước). Danh từ "cái chai" thường nói 瓶子. 花瓶 là bình hoa.

Ví dụ câu

一瓶水。

Yì píng shuǐ.

Một chai nước.

A bottle of water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「瓶」