Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一不小心

一不小心

yī bù xiǎo xīn
Âm Hán-Việt: nhất bất tiểu tâm
HSK 3.0 cấp 9
lơ là một chút/vô ý
to be a little bit careless

Ví dụ câu

一不小心,杯子掉地上了。

Yí bù xiǎo xīn, bēizi diào dì shàng le.

Lơ là một chút, cái cốc rơi xuống đất rồi.

Carelessly, the cup fell to the floor.

Cách dùng từ này

“一不小心” là cụm phó từ, nghĩa là lỡ, vô ý một chút (là xảy ra chuyện ngoài ý muốn). Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ, vế sau nói hậu quả, hay có “就”: “一不小心 就 摔倒 了”. Muốn dặn người khác cẩn thận thì nói “小心”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →