Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一块儿

一块儿

yī kuàir
Âm Hán-Việt: nhất khối nhi
HSK 3.0 cấp 3
cùng nhau
together

Ví dụ câu

我们一块儿去。

Wǒmen yíkuàir qù.

Chúng ta cùng đi.

We go together.

Cách dùng từ này

Khẩu ngữ, nghĩa giống 一起 (cùng nhau). Làm phó từ thì đứng trước động từ: 我们 + 一块儿 + 去 (chúng ta cùng đi). Làm danh từ thì chỉ "cùng một chỗ": 在 + 一块儿 (ở cùng nhau). Đừng lẫn với 一块 (một miếng, hoặc một đồng tiền) - thiếu âm cuối "r" là nghĩa khác hẳn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

一块儿 viết sang phồn thể là 一塊兒 yī kuàir.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →