一般来说,他早上跑步。
Yìbānláishuō, tā zǎoshang pǎobù.
Nói chung, anh ấy chạy bộ buổi sáng.
Generally speaking, he runs in the morning.
“一般来说” (nói chung, thông thường) là cụm chèn, đứng đầu câu và ngắt bằng dấu phẩy, để nêu một quy luật chung: “一般来说, 他 早上 跑步”. Ý gần với “一般” làm trạng ngữ trước động từ (“他 一般 早上 跑步”), nhưng “一般来说” đứng đầu câu, mang giọng tổng kết.
一般来说 viết sang phồn thể là 一般來說 yī bān lái shuō.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.