他主张和平。
Tā zhǔzhāng hépíng.
Anh ấy chủ trương hòa bình.
He advocates peace.
Vừa là động từ "chủ trương, cho rằng nên", vừa là danh từ "chủ trương, quan điểm". Động từ: 主张 + động từ/mệnh đề (chủ trương nên làm gì). Danh từ: 他的 + 主张, 提出 + 主张. Gần nghĩa với 建议 nhưng 主张 thể hiện lập trường rõ ràng, còn 建议 chỉ là gợi ý.
主张 viết sang phồn thể là 主張 zhǔ zhāng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.