我事先不知道。
Wǒ shìxiān bù zhīdào.
Tôi trước đó không biết.
I didn't know beforehand.
"事先" (từ trước, trước khi việc xảy ra) là từ chỉ thời gian, đứng trước động từ: "事先 准备", "事先 通知" (báo trước), "我 事先 不 知道". Nghĩa ngược lại là "事后" (sau khi việc xảy ra). Gần nghĩa "提前" nhưng "提前" là làm sớm hơn mốc định sẵn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.