Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 事先

事先

shì xiān
Âm Hán-Việt: sự tiên
HSK 3.0 cấp 5
trước đó, sự trước
in advance

Ví dụ câu

我事先不知道。

Wǒ shìxiān bù zhīdào.

Tôi trước đó không biết.

I didn't know beforehand.

Cách dùng từ này

"事先" (từ trước, trước khi việc xảy ra) là từ chỉ thời gian, đứng trước động từ: "事先 准备", "事先 通知" (báo trước), "我 事先 不 知道". Nghĩa ngược lại là "事后" (sau khi việc xảy ra). Gần nghĩa "提前" nhưng "提前" là làm sớm hơn mốc định sẵn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →