Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 共性

共性

gòng xìng
Âm Hán-Việt: cộng tính
HSK 3.0 cấp 9
tính chung/đặc tính chung
overall character

Ví dụ câu

这两件事有很多共性。

Zhè liǎng jiàn shì yǒu hěn duō gòng xìng.

Hai việc này có nhiều điểm chung.

These two things have a lot in common.

Cách dùng từ này

"共性" (điểm chung, tính chung) là danh từ, chỉ đặc điểm mà nhiều sự vật cùng có. Hay đi với "有": "有 很多 共性". Thường dùng cặp đối lập với "个性" (tính riêng, cá tính) khi phân tích, so sánh. Văn phong hơi học thuật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →