Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 良性

良性

liáng xìng
Âm Hán-Việt: lương tính
HSK 3.0 cấp 9
lành tính
positive (in its effect)

Ví dụ câu

这是良性肿瘤。

Zhè shì liángxìng zhǒngliú.

Đây là khối u lành tính.

This is a benign tumor.

Cách dùng từ này

“良性” (lành tính, theo chiều tốt) là tính từ chỉ thuộc tính, không đi với “很”, chủ yếu làm định ngữ trước danh từ: “良性 肿瘤” (khối u lành tính), “良性 循环” (vòng tuần hoàn tốt). Trái nghĩa là “恶性” (ác tính): “恶性 肿瘤”, “恶性 循环”. Khác “良好” (tốt) là tính từ thường, dùng được với “很”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →