Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出发

出发

chū fā
Âm Hán-Việt: xuất phát
HSK 3.0 cấp 3
khởi hành
to set off

Ví dụ câu

我们明天早上出发。

Wǒmen míngtiān zǎoshang chūfā.

Chúng tôi sẽ khởi hành vào sáng mai.

We will depart tomorrow morning.

Cách dùng từ này

"出发" là động từ, nghĩa là "khởi hành". Đặt sau chủ ngữ và thường đi kèm với thời gian hoặc địa điểm (ví dụ: "sáng mai", "từ nhà"). Lưu ý không nhầm "出发" với "出去"; "出发" chỉ hành động bắt đầu chuyến đi, còn "出去" là ra ngoài chung chung.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

出发 viết sang phồn thể là 出發 chū fā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →