他不追求名利。
Tā bù zhuī qiú míng lì.
Anh ấy không theo đuổi danh lợi.
He does not pursue fame and fortune.
“名利” (danh lợi) là danh từ, chỉ danh tiếng và lợi lộc. Thường làm tân ngữ của động từ như “追求” (theo đuổi): “不 追求 名利”, hoặc bù tú mínglì (không màng danh lợi). Thành ngữ hay gặp: míng lì shuāng shōu (vừa được danh vừa được lợi). Khác “名誉” (danh dự, tiếng tăm).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.