Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 多方面

多方面

duō fāng miàn
Âm Hán-Việt: đa phương diện
HSK 3.0 cấp 6
nhiều mặt, đa phương diện
many-sided, in many aspects

Ví dụ câu

这个问题涉及多方面。

Zhège wèntí shèjí duō fāngmiàn.

Vấn đề này liên quan đến nhiều mặt.

This issue involves many aspects.

Cách dùng từ này

“多方面” (nhiều mặt) là cụm làm định ngữ hoặc tân ngữ: “多方面 的 原因” (nguyên nhân từ nhiều mặt), “这个 问题 涉及 多方面”. Cũng đứng trước động từ: “多方面 考虑” (xem xét nhiều mặt). Từ ngược nghĩa là “单方面” (một phía, đơn phương).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →