他这个人大大咧咧的。
Tā zhège rén dàdàliēliē de.
Anh ấy là người thoải mái, không câu nệ.
He is a careless and easygoing person.
"大大咧咧" là tính từ khẩu ngữ, tả tính cách xuề xoà, vô tư, không để ý chuyện nhỏ. Hay làm vị ngữ kèm "的" ở cuối: "他 这个人 大大咧咧 的" (anh ấy tính xuề xoà), hoặc đứng trước động từ với "地". Sắc thái trung tính, có khi hơi chê là ẩu. Trái nghĩa với "细心" (cẩn thận, chu đáo).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.