Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 实习

实习

shí xí
Âm Hán-Việt: thực tập
HSK 3.0 cấp 5
thực tập
to intern; internship

Ví dụ câu

大学生毕业前要参加实习。

Dàxuéshēng bìyè qián yào cānjiā shíxí.

Sinh viên đại học cần tham gia thực tập trước khi tốt nghiệp.

College students should do an internship before graduating.

Cách dùng từ này

"实习" (thực tập) là động từ, cũng làm danh từ: "在 公司 实习" (thực tập ở công ty), "参加 实习". Nơi thực tập đi với "在". Đừng lẫn với "练习" (luyện tập bài vở): "实习" là làm thử công việc thật ở nơi làm việc trước khi tốt nghiệp.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

实习 viết sang phồn thể là 實習 shí xí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →