Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 实在

实在

shí zài
Âm Hán-Việt: thực tại
HSK 3.0 cấp 4
thực sự, thật ra
really

Ví dụ câu

你实在太好了。

Nǐ shízài tài hǎo le.

Bạn thực sự quá tốt.

You are really too kind.

Cách dùng từ này

“实在” có hai cách dùng. Làm trạng từ (thật sự, quả thật), đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh: “实在 太 好 了”, “我 实在 不 知道”. Làm tính từ (thật thà, thực tế): “这个 人 很 实在”. Khác “实际” (thực tế): “实际 情况” không thay bằng “实在” được.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

实在 viết sang phồn thể là 實在 shí zài.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →