Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 小品

小品

xiǎo pǐn
Âm Hán-Việt: tiểu phẩm
HSK 3.0 cấp 7
tiểu phẩm
short

Ví dụ câu

春节晚会演了一个小品。

Chūnjié wǎnhuì yǎn le yí gè xiǎopǐn.

Đêm hội mùa xuân diễn một tiểu phẩm.

A skit was performed at the Spring Festival gala.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →