他的话引发了一场争论。
Tā de huà yǐnfā le yì chǎng zhēnglùn.
Lời nói của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận.
His words sparked a debate.
“引发” (gây ra, châm ngòi) là động từ, tân ngữ thường là điều tiêu cực hoặc lớn: “引发 争论” (gây tranh cãi), “引发 火灾”, “引发 关注”. Gần nghĩa “引起” (gây ra): “引起” dùng rộng và khẩu ngữ hơn (“引起 注意”); “引发” văn viết hơn, gợi ý cái này làm bùng ra cái kia.
引发 viết sang phồn thể là 引發 yǐn fā.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.