Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 当事人

当事人

dāng shì rén
Âm Hán-Việt: đương sự nhân
HSK 3.0 cấp 7
đương sự/người liên quan
persons involved or implicated

Ví dụ câu

当事人必须到场。

Dāngshìrén bìxū dàochǎng.

Đương sự phải có mặt.

The party concerned must be present.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là “đương sự, người trong cuộc”: người trực tiếp liên quan đến một sự việc, nhất là vụ kiện, tranh chấp. Thường làm chủ ngữ như ví dụ “当事人 必须到场” (đương sự phải có mặt). Chữ “当” đọc thanh 1.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

当事人 viết sang phồn thể là 當事人 dāng shì rén.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →