请把这些数字按顺序排列。
Qǐng bǎ zhèxiē shùzì àn shùnxù páiliè.
Hãy sắp xếp những con số này theo thứ tự.
Please arrange these numbers in order.
“排列” là động từ, chỉ hành động sắp xếp theo thứ tự. Thường đi kèm với danh từ “顺序”, “数字”. Thường đứng sau “请把…按…排列”. Người học thường nhầm “排列” với “安排” (bố trí, lên kế hoạch), nhưng “安排” mang nghĩa rộng hơn, không chỉ về thứ tự.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.